marshall mcluhan

marshall mcluhan

A university professor writes the name "Marshall McLuhan" on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Marshall McLuhan (1911-1980) một nhà văn, nhà lý luận giáo sư người Canada, nổi tiếng với các phân tích sâu sắc về truyền thông đại chúng tác động của công nghệ truyền thông lên xã hội văn hóa. Ông được biết đến với các khái niệm như "ngôi làng toàn cầu" "phương tiện truyền thông chính thông điệp".

dụ sử dụng
  • (Marshall McLuhan predicted the development of the internet as early as the 1960s.)
  • (Marshall McLuhan's theories on media still have a great influence on modern journalism.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the medium is the message": Khái niệm nổi tiếng nhất của McLuhan, cho rằng bản thân phương tiện truyền thông ( dụ: TV, sách, internet) quan trọng hơn nội dung truyền tải, định hình cách con người suy nghĩ tương tác.

    • The phrase "the medium is the message" by Marshall McLuhan emphasizes that the form of communication affects society more than the content. (Cụm từ "phương tiện truyền thông chính thông điệp" của Marshall McLuhan nhấn mạnh rằng hình thức giao tiếp ảnh hưởng đến xã hội nhiều hơn nội dung.)
  • "global village": Khái niệm mô tả thế giới trở nên kết nối chặt chẽ nhờ truyền thông điện tử, giống như một ngôi làng nhỏ.

    • Marshall McLuhan's idea of the "global village" has become a reality with the rise of social media. (Ý tưởng "ngôi làng toàn cầu" của Marshall McLuhan đã trở thành hiện thực với sự phát triển của mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • McLuhanism (danh từ): Học thuyết hoặc các ý tưởng của Marshall McLuhan.
    • Many scholars study McLuhanism to understand media effects. (Nhiều học giả nghiên cứu học thuyết McLuhan để hiểu về tác động của truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lý luận truyền thông: Một người chuyên phân tích nghiên cứu về truyền thông (media theorist).
  • Người tiên phong về truyền thông: Một người tầm nhìn xa về sự phát triển của truyền thông (media pioneer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Marshall McLuhan".

Thành ngữ liên quan
  • "Marshall McLuhan effect": Thuật ngữ không chính thức để chỉ hiện tượng một công nghệ truyền thông mới thay đổi cách xã hội vận hành, tương tự như các dự đoán của McLuhan.
    • The rise of smartphones is a classic example of the Marshall McLuhan effect. (Sự phát triển của điện thoại thông minh một dụ điển hình về hiệu ứng Marshall McLuhan.)